Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
drum major


noun
the leader of a marching band or drum corps (Freq. 1)
Derivationally related forms:
drum majorette
Hypernyms:
conductor, music director, director


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.